đào hoa

Học thuật
Thân thiện
đào hoa

Một chàng trai đào hoa luôn được các bạn nữ chú ý.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • duyên, được nhiều người (thường phụ nữ) yêu mến, thích thú: Dùng để chỉ một người, thường nam giới, sức hấp dẫn tự nhiên, dễ thu hút được nhiều người khác giới quan tâm, yêu quý.
    • nhiều mối quan hệ tình cảm, lãng mạn: Chỉ tình trạng một người nhiều vận may hoặc các mối quan hệ với người khác giới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy trông rất đào hoa lịch lãm. (Anh ấy có vẻ ngoài thu hút được nhiều người yêu mến.)
    • Số anh ta đào hoa lắm, đi đâu cũng người theo. (Vận tình duyên của anh ta rất tốt, đi đến đâu cũng người thích.)
    • Gương mặt đào hoa của chàng trai trẻ thu hút mọi ánh nhìn. (Khuôn mặt duyên, thu hút của chàng trai trẻ lôi cuốn sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Số đào hoa": Chỉ vận mệnh hoặc số phận nhiều may mắn trong chuyện tình cảm, nhiều mối quan hệ lãng mạn.
    • Xem bói nói anh ấy số đào hoa. (Thầy bói nói anh ấy số mệnh được nhiều người yêu mến.)
  • "Vận đào hoa": Cách nói tương tự "số đào hoa", chỉ thời kỳ hoặc vận may trong chuyện tình duyên.
    • Gần đây anh ta đang gặp vận đào hoa. (Dạo này anh ta đang nhiều may mắn trong chuyện tình cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Đào hoa vận (Danh từ): Cách nói khác của "vận đào hoa" hoặc "số đào hoa".
  • Đào hoa mệnh (Danh từ): Số mệnh đào hoa.
  • Phong lưu (Tính từ): nét tương đồng, chỉ sự hào hoa, đa tình, nhưng thường nhấn mạnh phong cách sống phóng khoáng hơn vận may tình duyên.
Từ đồng nghĩa
  • duyên: sức hấp dẫn, thu hút tự nhiên.
  • Đa tình: nhiều tình cảm, dễ yêu (có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "đào hoa").
  • Hào hoa: Thanh lịch, phong cách cuốn hút (nhấn mạnh khí chất hơn vận tình duyên).
Thành ngữ liên quan
  • "Đào hoa vận": Vận may về tình duyên. (Như đã giải thíchmục Biến thể).
  • "Đào hoa tứ hiệp": Thành ngữ gốc Hán, chỉ một người đàn ông sức hấp dẫn quan hệ với nhiều phụ nữ.
đào hoa

Một chàng trai đào hoa luôn được các bạn nữ chú ý.

  1. t. duyên, được nhiều phụ nữ yêu mến. Số đào hoa.