đào hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có duyên, được nhiều người (thường là phụ nữ) yêu mến, thích thú: Dùng để chỉ một người, thường là nam giới, có sức hấp dẫn tự nhiên, dễ thu hút và được nhiều người khác giới quan tâm, yêu quý.
- Có nhiều mối quan hệ tình cảm, lãng mạn: Chỉ tình trạng một người có nhiều vận may hoặc các mối quan hệ với người khác giới.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy trông rất đào hoa và lịch lãm. (Anh ấy có vẻ ngoài thu hút và được nhiều người yêu mến.)
- Số anh ta đào hoa lắm, đi đâu cũng có người theo. (Vận tình duyên của anh ta rất tốt, đi đến đâu cũng có người thích.)
- Gương mặt đào hoa của chàng trai trẻ thu hút mọi ánh nhìn. (Khuôn mặt có duyên, thu hút của chàng trai trẻ lôi cuốn sự chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Số đào hoa": Chỉ vận mệnh hoặc số phận có nhiều may mắn trong chuyện tình cảm, có nhiều mối quan hệ lãng mạn.
- Xem bói nói anh ấy có số đào hoa. (Thầy bói nói anh ấy có số mệnh được nhiều người yêu mến.)
- "Vận đào hoa": Cách nói tương tự "số đào hoa", chỉ thời kỳ hoặc vận may trong chuyện tình duyên.
- Gần đây anh ta đang gặp vận đào hoa. (Dạo này anh ta đang có nhiều may mắn trong chuyện tình cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Đào hoa vận (Danh từ): Cách nói khác của "vận đào hoa" hoặc "số đào hoa".
- Đào hoa mệnh (Danh từ): Số mệnh đào hoa.
- Phong lưu (Tính từ): Có nét tương đồng, chỉ sự hào hoa, đa tình, nhưng thường nhấn mạnh phong cách sống phóng khoáng hơn là vận may tình duyên.
Từ đồng nghĩa
- Có duyên: Có sức hấp dẫn, thu hút tự nhiên.
- Đa tình: Có nhiều tình cảm, dễ yêu (có thể mang sắc thái trung tính hoặc hơi tiêu cực hơn "đào hoa").
- Hào hoa: Thanh lịch, có phong cách cuốn hút (nhấn mạnh khí chất hơn là vận tình duyên).
Thành ngữ liên quan
- "Đào hoa vận": Vận may về tình duyên. (Như đã giải thích ở mục Biến thể).
- "Đào hoa tứ hiệp": Thành ngữ gốc Hán, chỉ một người đàn ông có sức hấp dẫn và có quan hệ với nhiều phụ nữ.
- t. Có duyên, được nhiều phụ nữ yêu mến. Số đào hoa.